CODICE geografico
Đã lưu trong:
| Định dạng: | Sách |
|---|---|
| Các nhãn: |
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Order eBook: |
|
| Order Book: | Login to order |
MARC
| LEADER | 00000nam a2200000 c 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 163823 | ||
| 007 | tu | ||
| 245 | 1 | 0 | |a CODICE geografico |
| 500 | |a CODICE geografico -- Codice geografico.Jg.1965.1965 -- s.LAENDERVERZEICHNIS. | ||
| 852 | |c 65.718 | ||
| 999 | |a Verweis |b CODICE geografico |c LAENDERVERZEICHNIS | ||
| 591 | |a description: GODIGE geograficoGodice gografieOoJgo19651965s. LAERDERVERZEIGMIS |a signature: 65.718 | ||