Sécurité assurance qualité
Đã lưu trong:
| Định dạng: | Sách |
|---|---|
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp |
| Các nhãn: |
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Order eBook: |
|
| Order Book: | Login to order |
MARC
| LEADER | 00000nam a2200000 c 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 2566315 | ||
| 007 | tu | ||
| 041 | |a fre | ||
| 245 | 1 | 0 | |a Sécurité assurance qualité |
| 246 | 3 | |a SÉCURITE assurance qualité | |
| 500 | |a T lo.255/50 -- SÉCURITE assurance qualité -- Sécurité et assurance de la qualité des -- structures de génie civil.Rap.introd.1985 -- s.SAFETY and quality assurance of civil en= -- gineering structures. | ||
| 852 | |c T lo.255/50 | ||
| 999 | |a Verweis |b SÉCURITE assurance qualité |c SAFETY and quality assurance of civil engineering structures | ||